|
STT
|
Tên ngành
|
Mã ngành (theo phân ngành kinh tế quốc dân)
|
|
1.
|
Thiết kế xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
Chứng chỉ hành nghề
|
|
2.
|
Trang trí nội thất
|
74100
|
|
3.
|
Xây dựng nhà các nhà các loại; Xây dựng công trình đường bộ; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Xây dựng công trình công ích
|
410, 421, 422
|
|
4.
|
Phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng
|
431
|
|
5.
|
Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí; Lắp đặt hệ thống xây dựng; Hoàn thiện công trình xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
432,433
|
|
6.
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình
|
81290
|
|
7.
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
81300
|
|
8.
|
Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng
|
46101
|
|
9.
|
Môi giới thương mại
|
46102
|
|
10.
|
Bán buôn hoa và cây
|
46202
|
|
11.
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
4663
|
|
12.
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
68200
|
|
13.
|
Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính – kế toán)
|
70200
|
|
14.
|
Bán buôn xe có động cơ
|
45119
|
|
15.
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ
|
4530
|
|
16.
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
01500
|
|
17.
|
Trồng hoa, cây cảnh
|
01183
|
|
18.
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
4641
|
|
19.
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
46591
|
|
20.
|
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
46592
|
|
21.
|
Bán buôn phân bón
|
46691
|